Major League Soccer · Vòng 21
TTBTHPhong độ gần đâyHBTTH
BC Place · 08:30 · 23/08/2026
Diễn biến chính
7'0 - 0🟨 Shaquell Moore (Foul)
11'⚽ Emmanuel Sabbi1 - 0
23'⚽ Brian White (kiến tạo: Édier Ocampo)2 - 0
31'2 - 0🟨 Ran Binyamin (Foul)
37'⚽ Brian White3 - 0
42'3 - 0🟨 Joshua Torquato (Foul)
45+6'⚽ Édier Ocampo (kiến tạo: Andrés Cubas)4 - 0
45'4 - 0▲ Petar Musa▼ Logan Farrington
45'4 - 0▲ Santiago Moreno▼ Ran Binyamin
45'4 - 0▲ Bernard Kamungo▼ nolan norris
45'4 - 0▲ Joaquín Valiente Cioli▼ Samuel Sarver
45'▲ Mathías Laborda▼ Ralph Priso4 - 0
59'4 - 0🟨 Lalas Abubakar (Foul)
62'▲ Bruno Caicedo▼ Emmanuel Sabbi4 - 0
62'▲ Rayan Elloumi▼ Brian White4 - 0
68'⚽ Bruno Caicedo (kiến tạo: Thomas Müller)5 - 0
72'▲ Cheikh Sabaly▼ Ryan Gauld5 - 0
73'5 - 0▲ Kaick da Silva Ferreira▼ Ramiro
83'▲ Sam Adekugbe▼ Tate Johnson5 - 0
89'5 - 0🟨 Petar Musa (Dissent)
90'5 - 0VAR Kaick da Silva Ferreira Hủy phạt đền (VAR)
90+3'🟨 Mathías Laborda (Foul)5 - 0
Số liệu thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
17Tổng số cú sút6
10Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn2
15Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
9Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Thủ môn cứu thua5
670Tổng số đường chuyền369
575Chuyền chính xác281
86%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
-1.82goals_prevented-1.82
16Tắc bóng29
15Cắt bóng11
95Tranh chấp tay đôi95
45Tranh chấp thắng50
23Số lần rê bóng17
11Rê bóng thành công9
4Đường chuyền quyết định14
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
