J1 League · Vòng 4
IAI Stadium Nihondaira · 16:30 · 29/08/2026
Diễn biến chính
46'0 - 0▲ Y. Segawa▼ Y. Kakita
57'0 - 0▲ M. Hosoya▼ H. Yamauchi
66'▲ J. Sumiyoshi▼ Y. Honda0 - 0
66'▲ K. Kinoshita▼ Y. Tsuji0 - 0
70'0 - 0▲ K. Yuba▼ K. Endo
70'0 - 0▲ K. Yuruki▼ Y. Koizumi
71'1 - 0⚽OG J. Sumiyoshi (phản lưới)
75'▲ Capixaba▼ T. Fujii1 - 0
82'▲ S. Takagi▼ Y. Yoshida1 - 0
82'▲ K. Koizumi▼ M. Yumiba1 - 0
90+1'1 - 0▲ S. Baba▼ T. Kubo
Số liệu thống kê
38%Kiểm soát bóng62%
6Tổng số cú sút17
0Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn7
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
3Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
3Thủ môn cứu thua0
359Tổng số đường chuyền598
284Chuyền chính xác519
79%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
15Tắc bóng13
11Cắt bóng5
82Tranh chấp tay đôi82
42Tranh chấp thắng40
9Số lần rê bóng14
4Rê bóng thành công6
4Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Shimizu S-pulse 4-2-3-13-4-2-1 Kashiwa Reysol
16T. Umeda28Y. Yoshida15Y. Honda14P. Seung-Wook24H. Sugai17M. Yumiba47Y. Shimamoto50T. Fujii13R. Germain38Y. Tsuji9O. Se-Hun25R. Kojima26D. Sugioka4T. Koga42W. Harada5K. Endo39N. Nakagawa27K. Kumasaka24T. Kubo87H. Yamauchi8Y. Koizumi18Y. Kakita
Đội hình dự bị
Shimizu S-pulse
- 1 Y. Oki
- ▲ 51 J. Sumiyoshi
- 3 Y. Takahashi
- ▲ 70 S. Takagi
- 81 K. Kozuka
- ▲ 37 K. Koizumi
- 21 K. Matsuzaki
- ▲ 19 K. Kinoshita
- ▲ 7 Capixaba
HLV: Takayuki Yoshida
Kashiwa Reysol
- 77 T. Wakahara
- ▲ 88 S. Baba
- 2 H. Mitsumaru
- 40 R. Harakawa
- 19 H. Nakama
- ▲ 44 K. Yuba
- ▲ 16 K. Yuruki
- ▲ 20 Y. Segawa
- ▲ 9 M. Hosoya
HLV: Ricardo Rodriguez
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
