UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
SC Freiburg4 - 1Kết thúcMotherwell
TTPhong độ gần đây
Europa-Park Stadion · 23:45 · 27/08/2026

Diễn biến chính

6' D. Scherhant (kiến tạo: M. Eggestein)1 - 0
22'1 - 1 E. Longelo (kiến tạo: I. Said)
35'VAR Igor Matanović Hủy phạt đền (VAR)1 - 1
46'1 - 1▲ T. Sparrow▼ T. Maswanhise
55'1 - 1🟨 Jamie Knight-Lebel (Foul)
57'1 - 1🟥 Jake Girdwood-Reich (Professional foul last man)
60' I. Matanovic (kiến tạo: D. Scherhant)2 - 1
63' C. Irie (kiến tạo: D. Scherhant)3 - 1
64'▲ P. Lienhart▼ M. Rosenfelder3 - 1
64'▲ L. Holer▼ Y. Suzuki3 - 1
65'3 - 1▲ R. Charles-Cook▼ S. Palmer-Houlden
65'3 - 1▲ O. Whyte▼ J. Hodge
65'3 - 1▲ W. Vogt▼ I. Said
67'▲ K. Goto▼ I. Matanovic3 - 1
68'▲ V. Grifo▼ D. Scherhant3 - 1
76'3 - 1▲ D. Williams▼ A. Lowry
78'▲ B. Ogbus▼ M. Ginter3 - 1
85' K. Goto4 - 1

Số liệu thống kê

70%Kiểm soát bóng30%
29Tổng số cú sút2
11Sút trúng đích1
13Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn0
20Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm1
7Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua6
662Tổng số đường chuyền284
605Chuyền chính xác228
91%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
12Tắc bóng8
5Cắt bóng8
54Tranh chấp tay đôi53
30Tranh chấp thắng24
4Số lần rê bóng10
2Rê bóng thành công5
22Đường chuyền quyết định2

Đội hình ra sân

SC Freiburg 4-2-3-14-3-3 Motherwell
1M. Backhaus30C. Gunter37M. Rosenfelder28M. Ginter29P. Treu16Y. Engelhardt8M. Eggestein7D. Scherhant14Y. Suzuki22C. Irie31I. Matanovic1A. Paulsen45E. Longelo23E. Wilson4J. Knight-Lebel3J. Girdwood-Reich71J. Hodge11A. Lowry8L. Fadinger19I. Said47S. Palmer-Houlden18T. Maswanhise
Đội hình dự bị

SC Freiburg

  • 21 F. Muller
  • 24 J. Huth
  • 17 L. Kubler
  • 33 J. Makengo
  • 43 B. Ogbus
  • 5 A. Jung
  • 3 P. Lienhart
  • 27 B. Yilmaz
  • 32 V. Grifo
  • 19 J. Beste
  • 9 L. Holer
  • 42 K. Goto

HLV: Julian Schuster

Motherwell

  • 21 Matty Connelly
  • 20 D. Williams
  • 2 S. O'Donnell
  • 17 R. Charles-Cook
  • 7 T. Sparrow
  • 25 O. Whyte
  • 27 M. Booth
  • 29 Z. McAllister
  • 9 A. Stamatelopoulos
  • 24 L. Ross
  • 77 W. Vogt
  • 15 E. Bjorgolfsson

HLV: Alfred Johansson

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000