UEFA Europa League · Tứ kết
SC Freiburg3 - 0Kết thúcCelta Vigo
Europa-Park-Stadion · 02:00 · 10/04/2026

Diễn biến chính

10' V. Grifo (kiến tạo: J. Manzambi)1 - 0
32' J. Beste (kiến tạo: I. Matanovic)2 - 0
46'2 - 0▲ J. El Abdellaoui▼ W. Swedberg
46'2 - 0▲ F. Lopez▼ J. Rodriguez
61'2 - 0▲ M. Vecino▼ H. Sotelo
73'2 - 0▲ I. Aspas▼ B. Iglesias
73'2 - 0▲ P. Duran▼ F. Jutgla
74'▲ L. Holer▼ Y. Suzuki2 - 0
74'▲ D. Scherhant▼ V. Grifo2 - 0
78' M. Ginter (kiến tạo: J. Beste)3 - 0
89'▲ L. Kubler▼ J. Beste3 - 0
90+4'🟨 Maximilian Eggestein (Foul)3 - 0

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng số cú sút4
7Sút trúng đích0
2Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thủ môn cứu thua4
506Tổng số đường chuyền475
437Chuyền chính xác400
86%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
-0.13goals_prevented-0.13
19Tắc bóng19
11Cắt bóng6
94Tranh chấp tay đôi94
56Tranh chấp thắng38
19Số lần rê bóng13
11Rê bóng thành công3
11Đường chuyền quyết định4

Đội hình ra sân

SC Freiburg 4-2-3-13-4-3 Celta Vigo
1N. Atubolu33J. Makengo3P. Lienhart28M. Ginter29P. Treu44J. Manzambi8M. Eggestein32V. Grifo14Y. Suzuki19J. Beste31I. Matanovic13I. Radu20M. Alonso4J. Aidoo32J. Rodriguez5S. Carreira6I. Moriba22H. Sotelo3O. Mingueza19W. Swedberg7B. Iglesias9F. Jutgla
Đội hình dự bị

SC Freiburg

  • 21 F. Muller
  • 24 J. Huth
  • 27 N. Hofler
  • 17 L. Kubler
  • 9 L. Holer
  • 26 M. Philipp
  • 43 B. Ogbus
  • 30 C. Gunter
  • 5 A. Jung
  • 7 D. Scherhant
  • 22 C. Irie
  • 69 R. Tarnutzer

HLV: Julian Schuster

Celta Vigo

  • 1 I. Villar
  • 15 M. Vecino
  • 11 F. Cervi
  • 39 J. El Abdellaoui
  • 12 M. Fernandez
  • 36 A. Antanon
  • 10 I. Aspas
  • 14 A. Nunez
  • 24 C. Dominguez
  • 18 P. Duran
  • 29 Y. Lago
  • 30 F. Lopez

HLV: Claudio Giraldez

Bảng xếp hạng UEFA Europa League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Anderlecht00000000TTTTT
2 Ararat-Armenia00000000TH
3 AZ Alkmaar00000000
4 Benfica00000000TTHTT
5 Beşiktaş00000000BTTTT
6 Bournemouth00000000
7 Celje00000000
8 Celta Vigo00000000
9 Celtic00000000
10 Crystal Palace00000000
11 Ferencvarosi TC00000000TTHTH
12 Dinamo Zagreb00000000
13 Hapoel Beer Sheva00000000
14 1899 Hoffenheim00000000
15 Jagiellonia00000000TTHT
16 Juventus00000000
17 Lech Poznan00000000HTTT
18 Bayer Leverkusen00000000
19 Levski Sofia00000000
20 Lillestrom00000000TH
21 Lyon00000000
22 Marseille00000000
23 AC Milan00000000
24 NEC Nijmegen00000000
25 OFI00000000TT
26 Olympiakos Piraeus00000000
27 Omonia Nicosia00000000TBTH
28 Real Sociedad00000000
29 Rennes00000000
30 Red Bull Salzburg00000000TTHT
31 Sparta Praha00000000
32 Sturm Graz00000000
33 Sunderland00000000
34 Torreense00000000
35 Union St. Gilloise00000000
36 Plzen00000000TB