Serie A · Vòng 2
Sassuolo2 - 1Kết thúcTorino
TBPhong độ gần đâyBB
Mapei Stadium · 23:30 · 29/08/2026

Diễn biến chính

23'0 - 0🟨 Gvidas Gineitis (Foul)
32' C. Volpato (kiến tạo: V. Adzic)1 - 0
40'🟨 Nemanja Matić (Foul)1 - 0
45'1 - 1 P. Comuzzo (kiến tạo: A. Cacciamani)
47'🟨 Cristian Volpato (Foul)1 - 1
60'▲ K. Thorstvedt▼ V. Adzic1 - 1
60'▲ B. Dominguez▼ C. Volpato1 - 1
61'▲ R. Obrador▼ J. Doig1 - 1
67'1 - 1▲ A. Ismajli▼ E. Comert
67'1 - 1▲ E. Ilkhan▼ G. Gineitis
70'🟨 Armand Laurienté (Foul)1 - 1
72'▲ D. Berardi▼ K. Bowie1 - 1
73'1 - 1▲ S. Kulenovic▼ G. Simeone
73'1 - 1▲ Z. Aboukhlal▼ N. Fortini
78' D. Berardi (kiến tạo: F. Leysen)2 - 1
83'2 - 1▲ D. Zapata▼ C. Adams
90'▲ L. Lipani▼ N. Matic2 - 1

Số liệu thống kê

46%Kiểm soát bóng54%
19Tổng số cú sút10
7Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn3
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc3
5Việt vị0
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Thủ môn cứu thua5
436Tổng số đường chuyền527
385Chuyền chính xác475
88%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
-1.04goals_prevented-1.04
9Tắc bóng17
3Cắt bóng2
85Tranh chấp tay đôi85
36Tranh chấp thắng49
16Số lần rê bóng20
7Rê bóng thành công14
19Đường chuyền quyết định7

Đội hình ra sân

Sassuolo 4-3-35-3-2 Torino
49A. Muric3J. Doig16F. Leysen21J. Idzes46S. Cinquegrano50D. Bakola18N. Matic17V. Adzic45A. Lauriente9K. Bowie7C. Volpato26D. Mascardi77A. Cacciamani5E. Comert23S. Coco15P. Comuzzo29N. Fortini10N. Vlasic28K. Fitz-Jim66G. Gineitis19C. Adams18G. Simeone
Đội hình dự bị

Sassuolo

  • 80 S. Turati
  • 12 G. Satalino
  • 26 C. Odenthal
  • 2 F. Missori
  • 33 R. Obrador
  • 8 A. Ghion
  • 35 L. Lipani
  • 42 K. Thorstvedt
  • 44 E. Iannoni
  • 10 D. Berardi
  • 77 N. Pierini
  • 25 B. Dominguez
  • 14 G. Kulla

HLV: Alberto Aquilani

Torino

  • 76 L. Siviero
  • 1 A. Paleari
  • 44 A. Ismajli
  • 21 A. Dembele
  • 25 M. Pellini
  • 14 F. Anjorin
  • 11 G. Oristanio
  • 6 E. Ilkhan
  • 79 A. Luongo
  • 17 S. Kulenovic
  • 7 Z. Aboukhlal
  • 91 D. Zapata
  • 92 A. Njie

HLV: Ignazio Abate

Bảng xếp hạng Serie A

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Como32107347TTH
2 AS Roma22008086TT
3 Inter22005146TT
4 AC Milan22004136TT
5 Juventus22003036TT
6 Atalanta22003126TT
7 Lazio22002026TT
8 Udinese21104314TH
9 Frosinone21013123TB
10 Napoli21013213BT
11 Sassuolo21013303TB
12 Cagliari21011103BT
13 Lecce210124-23BT
14 Torino200224-20BB
15 Bologna200202-20BB
16 Parma200203-30BB
17 Monza200237-40BB
18 Venezia200204-40BB
19 Fiorentina200207-70BB
20 Genoa300317-60BBB