Major League Soccer · Vòng 26
HBBBBPhong độ gần đâyHHBBH
Levi's Stadium · 06:30 · 20/09/2026
Diễn biến chính
34'0 - 1⚽ Son Heung-Min (kiến tạo: M. Delgado)
37'0 - 1🟥 A. Long
46'▲ Vitor Costa▼ D. Munie0 - 1
46'▲ P. Judd▼ J. Ricketts0 - 1
46'0 - 1▲ Nkosi Tafari▼ A. Sieb
53'0 - 2⚽ D. Bouanga (kiến tạo: Son Heung-Min)
62'▲ T. Werner▼ O. Bouda0 - 2
62'▲ P. Marie▼ B. Kikanovic0 - 2
66'🟨 P. Judd0 - 2
70'⚽ P. Judd1 - 2
73'1 - 2VAR Son Heung-Min VAR: Goal Disallowed - Foul
75'1 - 2🟨 S. Palencia
78'▲ J. Skahan▼ R. Vieira1 - 2
79'1 - 2▲ T. Boyd▼ M. Choiniere
86'1 - 2▲ J. Shaffelburg▼ D. Bouanga
90+2'1 - 2▲ J. Ebobisse▼ Son Heung-Min
90+6'🟨 N. Tsakiris1 - 2
90+8'⚽ R. Roberts (kiến tạo: B. Leroux)2 - 2
Số liệu thống kê
12Tắc bóng11
4Cắt bóng18
54Tranh chấp tay đôi56
28Tranh chấp thắng28
5Số lần rê bóng12
2Rê bóng thành công3
17Đường chuyền quyết định3
Đội hình ra sân
San Jose Earthquakes 3-4-2-14-3-3 Los Angeles FC
1A. Gunn18R. Roberts4D. Romney5D. Munie2J. Ricketts23E. Löwen14R. Vieira28B. Kikanović34B. Leroux10N. Tsakiris7O. Bouda1H. Lloris23Y. Cheberko33A. Long5R. Porteous14S. Palencia8M. Delgado4E. Segura66M. Choinière99D. Bouanga7S. Heung-min9A. Sieb
Đội hình dự bị
San Jose Earthquakes
- ▲ 87 Vitor Costa
- ▲ 19 Preston Judd
- ▲ 11 Timo Werner
- ▲ 3 Paul Marie
- ▲ 16 Jack Skahan
- 36 Earl Edwards Jr
- 17 Jack Jasinski
- 6 Ian Harkes
- 20 Nick Fernandez
HLV: Bruce Arena
Los Angeles FC
- ▲ 91 Nkosi Tafari
- ▲ 19 Tyler Boyd
- ▲ 18 Jacob Shaffelburg
- 31 Cabral Carter
- 24 Ryan Hollingshead
- 22 Jude Terry
- 21 Leo Walta
- ▲ 17 Jeremy Ebobisse
HLV: Marc Dos Santos
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
