UEFA Europa Conference League · Tứ kết
Rayo Vallecano3 - 0Kết thúcAEK Athens FC
Campo de Futbol de Vallecas · 23:45 · 09/04/2026

Diễn biến chính

2' I. Akhomach (kiến tạo: A. Garcia)1 - 0
22'VAR Florian Lejeune Bàn thắng bị từ chối (VAR)1 - 0
45' U. Lopez2 - 0
46'2 - 0▲ R. Marin▼ P. Mantalos
55'▲ P. Diaz▼ U. Lopez2 - 0
56'▲ Alemao▼ I. Akhomach2 - 0
61'2 - 0🟨 Barnabás Varga (Foul)
65'🟨 Pedro Díaz (Time wasting)2 - 0
66'▲ Pacha▼ A. Garcia2 - 0
71'VAR Alfonso Espino Công nhận phạt đền (VAR)2 - 0
71'2 - 0▲ M. Gacinovic▼ R. Pereyra
71'2 - 0▲ Zini▼ B. Varga
72'2 - 0🟨 Filipe Relvas (Argument)
74'P I. Palazon (phạt đền)3 - 0
80'▲ O. Valentin▼ J. de Frutos3 - 0
80'▲ S. Camello▼ I. Palazon3 - 0
87'3 - 0▲ D. Kutesa▼ A. Koita
88'3 - 0🟨 Luka Jović (Argument)

Số liệu thống kê

45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
1Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thủ môn cứu thua1
333Tổng số đường chuyền400
263Chuyền chính xác319
79%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
-0.16goals_prevented-0.16
33Tắc bóng24
10Cắt bóng9
123Tranh chấp tay đôi123
58Tranh chấp thắng65
17Số lần rê bóng34
1Rê bóng thành công16
7Đường chuyền quyết định8

Đội hình ra sân

Rayo Vallecano 4-2-3-14-4-2 AEK Athens FC
13A. Batalla3P. Chavarria5L. Felipe24F. Lejeune2A. Ratiu6P. Ciss17U. Lopez18A. Garcia7I. Palazon12I. Akhomach19J. Frutos1T. Strakosha3S. Pilios44F. Relvas2H. Moukoudi12L. Rota37R. Pereyra13O. Pineda20P. Mantalos11A. Koita9L. Jovic25B. Varga
Đội hình dự bị

Rayo Vallecano

  • 1 D. Cardenas
  • 30 A. Molina
  • 8 O. Trejo
  • 15 G. Gumbau
  • 22 Pacha
  • 4 P. Diaz
  • 9 Alemao
  • 23 O. Valentin
  • 32 N. Mendy
  • 20 I. Balliu
  • 10 S. Camello

HLV: Inigo Perez

AEK Athens FC

  • 91 A. Brignoli
  • 81 A. Angelopoulos
  • 19 N. Eliasson
  • 8 M. Gacinovic
  • 7 D. Kutesa
  • 29 J. Penrice
  • 21 D. Vida
  • 18 R. Marin
  • 90 Zini
  • 15 M. Georgiev
  • 17 D. Kaloskamis

HLV: Marko Nikolic

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000