K League 1 · Vòng 28
HTBTBPhong độ gần đâyBHHHH
Pohang Steel Yard · 17:30 · 09/09/2026
Diễn biến chính
42'0 - 0🟨 Lee Jung-Taek (Foul)
56'▲ Eo Jeong-Won▼ Shin Kwang-Hoon0 - 0
56'▲ Juninho Rocha▼ Kento Nishiya0 - 0
58'0 - 0🟥 Lee Jung-Taek
60'0 - 0▲ Kim Min-kyu▼ Lee Sang-heon
70'0 - 0🟨 Kim Min-kyu (Foul)
74'▲ An Jae-Joon▼ Won Ki-jong0 - 0
74'▲ Cho Sang-Hyeok▼ Hwang Seo-woong0 - 0
74'0 - 0▲ Kim Tae-hwan▼ Byeon Jun-Soo
75'0 - 0▲ Lee Kang-hyun▼ Park Tae-joon
75'0 - 0▲ Kim Yi-seok▼ Lee Soo-bin
84'0 - 0▲ Kim In-gyun▼ Hong Yun-sang
90+6'🟨 Jeon Min-kwang (Foul)0 - 0
Số liệu thống kê
4Tắc bóng14
8Cắt bóng6
68Tranh chấp tay đôi68
37Tranh chấp thắng31
15Số lần rê bóng2
6Rê bóng thành công0
14Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Pohang Steelers 4-3-34-4-2 Gimcheon Sangmu FC
29H. Sung-min77Wanderson4J. Min-kwang20P. Chan-Yong17S. Kwang-Hoon16K. Dong-Jin8K. Seung-Ho31K. Nishiya25J. Teixeira70H. Seo-Woong7W. Ki-Jong41M. Park3P. Cheol-Woo26L. Jung-Taek45B. Jun-Soo42H. Si-Hoo48H. Yun-Sang55T. Park6L. Soo-Bin7G. Jae-Hyeon9G. Lee47L. Sang-Heon
Đội hình dự bị
Pohang Steelers
- 1 Yun Pyeong-Guk
- 3 Kim Ye-Sung
- 5 Jin Si-woo
- ▲ 2 Eo Jeong-Won
- 14 Lee Chang-Woo
- ▲ 9 J. An
- ▲ 11 J. da Rocha Junior
- ▲ 18 Cho Sang-Hyeok
- 37 Jung Han-Min
HLV: Tae-Ha Park
Gimcheon Sangmu FC
- 51 Ahn Jun-Su
- ▲ 5 Kim Min-Kyu
- ▲ 11 Kim Tae-Hwan
- ▲ 56 K. Lee
- ▲ 8 Kim Yi-Seok
- 17 Kim Joo-Chan
- ▲ 21 Kim In-Gyun
- 14 Park Se-Jin
- 57 Jung Jae-Min
HLV: Seung-jin Joo
Bảng xếp hạng K League 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 31 | 56 | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 40 | |
| 3 | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 9 | 39 | |
| 4 | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 27 | 4 | 38 | |
| 5 | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 6 | 37 | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | -5 | 35 | |
| 7 | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | -6 | 34 | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 28 | 4 | 34 | |
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 3 | 32 | |
| 10 | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | -1 | 31 | |
| 11 | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | -41 | 12 |
