J1 League · Vòng 5
Mito Shinkin Bank Stadium · 17:00 · 02/09/2026
Diễn biến chính
5'0 - 0🟨 Tomoki Hayakawa (Foul)
8'⚽P A. Watanabe (phạt đền)1 - 0
21'⚽ A. Watanabe (kiến tạo: Y. Torikai)2 - 0
46'2 - 0▲ Kim Tae-Hyeon▼ N. Ueda
46'2 - 0▲ K. Misao▼ Matheus Bueno
46'2 - 0▲ A. Cavric▼ Elber
48'⚽ A. Watanabe (kiến tạo: T. Semba)3 - 0
53'3 - 1⚽ Leo Ceara (kiến tạo: Y. Suzuki)
55'⚽ A. Watanabe (kiến tạo: Y. Torikai)4 - 1
62'▲ C. Kato▼ Y. Torikai4 - 1
62'▲ K. Uchino▼ R. Nemoto4 - 1
68'4 - 1▲ K. Tagawa▼ R. Hirose
70'🟨 Kotaro Uchino (Foul)4 - 1
80'▲ Matheus Leiria▼ A. Watanabe4 - 1
80'▲ H. Yamamoto▼ K. Taniguchi4 - 1
81'4 - 1▲ K. Tsukui▼ G. Shibasaki
83'4 - 2⚽ Leo Ceara (kiến tạo: K. Tsukui)
90+1'▲ R. Ieizumi▼ K. Osaki4 - 2
Số liệu thống kê
7Tắc bóng9
12Cắt bóng12
68Tranh chấp tay đôi68
34Tranh chấp thắng34
4Số lần rê bóng8
2Rê bóng thành công4
5Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock 4-4-24-4-2 Kashima
34K. Nishikawa7S. Omori4A. Kawazura15Y. Kimoto25T. Mase22K. Taniguchi19T. Semba3K. Osaki11Y. Torikai10A. Watanabe9R. Nemoto1T. Hayakawa7R. Ogawa5I. Sekigawa55N. Ueda37R. Hirose17Elber8M. Bueno10G. Shibasaki27Y. Matsumura9L. Ceara40Y. Suzuki
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock
- 27 J. Slowik
- ▲ 50 R. Ieizumi
- 16 Y. Tamura
- 38 Hugo Leonardo
- ▲ 8 C. Kato
- ▲ 70 Matheus Leiria
- ▲ 39 H. Yamamoto
- 33 Patryck
- ▲ 18 K. Uchino
HLV: Daisuke Kimori
Kashima
- 21 T. Yamada
- ▲ 23 K. Tsukui
- ▲ 3 Kim Tae-Hyeon
- 35 A. Motosuna
- ▲ 6 K. Misao
- 24 H. Hayashu
- ▲ 77 A. Cavric
- ▲ 11 K. Tagawa
- 30 M. Yoshida
HLV: Toru Oniki
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
