UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Maccabi Tel Aviv1 - 1Kết thúcFC Lugano
Phong độ gần đâyHTHTT
Adjarabet Arena · 23:00 · 27/08/2026

Số liệu thống kê

60%Kiểm soát bóng40%
20Tổng số cú sút9
7Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài6
7Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
6Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua6
533Tổng số đường chuyền371
467Chuyền chính xác287
88%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
12Tắc bóng14
7Cắt bóng6
92Tranh chấp tay đôi91
47Tranh chấp thắng45
17Số lần rê bóng14
8Rê bóng thành công6
15Đường chuyền quyết định7

Đội hình ra sân

Maccabi Tel Aviv 4-3-33-5-2 FC Lugano
22O. Melika3R. Revivo13R. Shlomo5M. Camara6T. Asante36I. Shahar28I. Sissokho42D. Peretz29H. Varela9E. Sokler77O. Davida16D. Ballmoos3H. Delcroix17L. Mai6A. Papadopoulos21Y. Cimignani27D. Santos8A. Grgic25U. Bislimi46M. Zanotti91K. Behrens11R. Steffen
Đội hình dự bị

Maccabi Tel Aviv

  • 51 S. Saadia
  • 90 R. Mishpati
  • 21 N. Ben Harush
  • 41 I. Ben Hamo
  • 25 S. Rosen
  • 18 D. Glazer
  • 30 I. Noy
  • 59 L. Assras
  • 60 I. Ben Simon
  • 33 H. Layous
  • 19 E. Madmon

HLV: Kenny Miller

FC Lugano

  • 28 F. Gebhardt
  • 39 C. Ndiaye
  • 4 D. Kelvin
  • 2 B. Karimov
  • 18 J. Bichsel
  • 26 M. Marques
  • 23 G. Ajdin
  • 14 A. Kendouci
  • 22 B. D. Castro Espinosa
  • 24 E. Pihlstrom
  • 30 D. Moncada

HLV: Mattia Croci-Torti

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000