Ligue 1 · Vòng 4
Lorient2 - 2Kết thúcToulouse
BHPhong độ gần đâyBHB
Stade du Moustoir · 01:45 · 13/09/2026

Diễn biến chính

17'🟨 Panos Katseris (Foul)0 - 0
37' Ibrahima Balde (kiến tạo: Panos Katseris)1 - 0
39' Noah Mbamba (kiến tạo: Panos Katseris)2 - 0
45'2 - 0▲ Niko Sigur▼ Rafik Messali
45'2 - 0▲ Casper Tengstedt▼ Santiago Hidalgo
48'2 - 1 Casper Tengstedt (kiến tạo: Cristian Casseres)
58'▲ Théo Le Bris▼ Panos Katseris2 - 1
58'▲ Isak Jensen▼ Gabin Bernardeau2 - 1
67'2 - 1▲ Sion Oppong▼ Ilyas Azizi
68'2 - 2 Thomas Jorgensen (kiến tạo: Cristian Casseres)
69'▲ Mamadou Kone▼ Ibrahima Balde2 - 2
69'▲ Arthur Avom▼ Noah Mbamba2 - 2
84'2 - 2▲ Alexis Vossah▼ Niklas Schmidt
84'2 - 2▲ Ismaïl Diallo▼ Christ Tape

Số liệu thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
10Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn3
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm0
4Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
445Tổng số đường chuyền657
372Chuyền chính xác581
18Free Kicks8
21Tắc bóng15
17Cắt bóng7
94Tranh chấp tay đôi94
57Tranh chấp thắng37
16Số lần rê bóng18
7Rê bóng thành công6
8Đường chuyền quyết định12

Đội hình ra sân

Lorient 3-4-2-14-2-3-1 Toulouse
38Y. Mvogo32N. Adjei3M. Talbi20D. Sylla43K. Kouassi72N. Mbamba8N. Cadiou77P. Katseris17J. Makengo33G. Bernardeau18I. Baldé60M. Niflore12C. Tapé3M. McKenzie5S. Koumbassa22R. Messali23C. Cásseres31N. Schmidt37Y. Azizi8T. Jørgensen9S. Hidalgo13J. Russell-Rowe
Đội hình dự bị

Lorient

  • 19 S. Faye
  • 2 A. Georgen
  • 21 B. Kamara
  • 42 M. Kone
  • 55 N. Obaretin
  • 10 I. Jensen
  • 11 T. Le Bris
  • 62 A. Avom
  • 15 A. Tosin

HLV: A. Dujeux

Toulouse

  • 18 M. Amougou
  • 1 T. Collin
  • 94 I. Diallo
  • 6 A. Vossah
  • 19 D. Odogu
  • 11 S. Oppong
  • 14 N. Sigur
  • 20 C. Tengstedt
  • 7 Julián Vignolo

HLV: Jens Berthel Askou

Bảng xếp hạng Ligue 1

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Lille32105237THT
2 Monaco22003036TT
3 Paris FC21103034TH
4 Lyon21103124HT
5 Rennes21105414TH
6 Estac Troyes21102114TH
7 Lens21016423BT
8 Marseille21014223BT
9 Angers21013303TB
10 Strasbourg210125-33TB
11 Stade Brestois 2920204402HH
12 Paris Saint Germain20204402HH
13 Le Mans201145-11BH
14 Lorient201112-11BH
15 Le Havre201112-11HB
16 Toulouse301225-31BHB
17 Nice201103-31BH
18 Auxerre200238-50BB