J1 League · Vòng 3
Mercari Stadium · 16:00 · 22/08/2026
Diễn biến chính
31'⚽OG T. Nara (phản lưới)0 - 1
39'0 - 1🟨 Nara Tatsuki (Foul)
43'0 - 2⚽ S. Morooka
58'▲ K. Misao▼ Matheus Bueno0 - 2
58'▲ A. Cavric▼ M. Yoshida0 - 2
60'⚽ Leo Ceara (kiến tạo: Y. Matsumura)1 - 2
64'⚽ A. Cavric (kiến tạo: Y. Suzuki)2 - 2
65'2 - 2▲ D. Fukazawa▼ Y. Hashimoto
65'2 - 2▲ Y. Maejima▼ K. Fujimoto
65'2 - 2▲ S. Nago▼ M. Shigemi
67'🟨 Ikuma Sekigawa (Argument)2 - 2
68'▲ H. Hayashu▼ Y. Matsumura2 - 2
70'2 - 2▲ S. Usui▼ Werik Popo
76'3 - 2⚽OG Leo Ceara (phản lưới)
78'3 - 2▲ K. Shiihashi▼ K. Maeda
84'3 - 2VAR Teppei Oka VAR: Red card cancelled
85'▲ K. Tsukui▼ G. Shibasaki3 - 2
85'▲ R. Koike▼ R. Hirose3 - 2
Số liệu thống kê
12Tắc bóng11
8Cắt bóng11
87Tranh chấp tay đôi87
39Tranh chấp thắng48
6Số lần rê bóng11
1Rê bóng thành công9
8Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Kashima 4-4-23-4-2-1 Avispa Fukuoka
1T. Hayakawa7R. Ogawa5I. Sekigawa55N. Ueda37R. Hirose30M. Yoshida8M. Bueno10G. Shibasaki27Y. Matsumura9L. Ceara40Y. Suzuki1T. Nagaishi15Y. Tsujioka3T. Nara16T. Oka22K. Fujimoto11T. Miki55K. Maeda47Y. Hashimoto6M. Shigemi13S. Morooka9W. Popo
Đội hình dự bị
Kashima
- 21 T. Yamada
- ▲ 23 K. Tsukui
- ▲ 25 R. Koike
- 3 Kim Tae-Hyeon
- ▲ 6 K. Misao
- ▲ 24 H. Hayashu
- ▲ 77 A. Cavric
- 34 H. Tokuda
- 17 Elber
HLV: Toru Oniki
Avispa Fukuoka
- 41 K. Fujita
- 37 M. Tashiro
- ▲ 23 D. Fukazawa
- ▲ 29 Y. Maejima
- ▲ 34 K. Shiihashi
- ▲ 14 S. Nago
- 52 S. Takemoto
- ▲ 7 S. Usui
- 18 S. Sato
HLV: Shinya Tsukahara
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
