Major League Soccer · Vòng 23
Nu Stadium · 06:30 · 06/09/2026
Diễn biến chính
28'🟨 Maximiliano Falcon (Foul)0 - 0
32'⚽ Carlos Henrique Casimiro (kiến tạo: Lionel Messi)1 - 0
35'1 - 1⚽ Miguel Almirón
39'1 - 1🟨 Cooper Sanchez (Foul)
42'🟨 Germán Berterame (Foul)1 - 1
45+1'⚽ Luis Suárez (kiến tạo: Telasco Segovia)2 - 1
45'▲ Facundo Mura▼ Maximiliano Falcon2 - 1
47'2 - 1🟨 Paulo Díaz (Foul)
56'2 - 1▲ Steven Alzate▼ William Reilly
57'2 - 1▲ Mauricio Federico Amaro Viega▼ Cooper Sanchez
58'🟨 Fricio Caicedo (Foul)2 - 1
62'🟨 Dayne St. Clair (Time Wasting)2 - 1
66'2 - 1▲ Matthew Edwards▼ Tomás Jacob
69'▲ Alexander Shaw▼ Telasco Segovia2 - 1
71'2 - 1VAR Miguel Almirón Công nhận phạt đền (VAR)
72'🟨 Carlos Henrique Casimiro (Foul)2 - 1
73'2 - 1⚽ Miguel Almirón (hỏng pen)
75'🟨 Rodrigo De Paul (Dissent)2 - 1
84'▲ Mateo Silvetti▼ Luis Suárez2 - 1
85'2 - 1▲ Fafà Picault▼ Tristan Muyumba
87'2 - 2⚽P Breel Embolo (phạt đền)
Số liệu thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
6Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài8
2Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
434Tổng số đường chuyền455
381Chuyền chính xác392
14Free Kicks12
16Tắc bóng15
14Cắt bóng7
78Tranh chấp tay đôi78
42Tranh chấp thắng36
11Số lần rê bóng12
4Rê bóng thành công4
4Đường chuyền quyết định6
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-3-34-2-3-1 Atlanta United FC
97D. Clair15F. Caicedo37M. Falcón5Casemiro17I. Fray8T. Segovia42Y. Bright7R. Paul9L. Suárez19G. Berterame10L. Messi1L. Hoyos3E. Báez6J. Alonso27P. Díaz55T. Jacob28W. Reilly48C. Sanchez10M. Almirón8T. Muyumba59A. Miranchuk36B. Embolo
Đội hình dự bị
Inter Miami
- ▲ 24 Mateo Silvetti
- 54 L. Delinois
- 22 D. Ayala
- 76 Ezequiel Abadia-Reda
- ▲ 4 F. Mura
- 56 Daniel Pinter
- 59 P. Plambeck
- 34 R. Ríos Novo
- ▲ 88 A. Shaw
HLV: Kily González
Atlanta United FC
- ▲ 7 S. Alzate
- 20 L. Brennan
- ▲ 47 Matthew Edwards
- 16 Adrian Gill
- 42 Jayden Hibbert
- 4 E. Mihaj
- ▲ 22 F. Picault
- 19 Sergio Santos
- 14 Mauricio Federico Amaro Viega
HLV: G. Martino
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
