UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Hapoel Tel Aviv0 - 1Kết thúcAtalanta
Phong độ gần đâyTH
DVTK Stadion · 01:00 · 28/08/2026

Diễn biến chính

19'🟨 Falcão (Argument)0 - 0
60'🟨 Fernand Mayembo (Foul)0 - 0
60'0 - 0▲ M. Pasalic▼ L. Samardzic
60'0 - 0▲ C. De Ketelaere▼ G. Raspadori
66'▲ S. Turiel▼ D. Owusu0 - 0
71'0 - 0▲ L. Bernasconi▼ S. Kolasinac
71'0 - 0▲ G. Scamacca▼ N. Krstovic
72'0 - 1 G. Scamacca
77'▲ E. Y. Kancepolsky▼ A. Kraev0 - 1
77'▲ M. Buskila▼ O. Altman0 - 1
81'▲ Y. Ferber▼ Falcao0 - 1
81'▲ D. Dappa▼ E. Boateng0 - 1
84'🟨 Marcus Coco (Foul)0 - 1
84'0 - 1▲ F. Cassa▼ N. Zalewski
87'🟨 Stav Turiel (Simulation)0 - 1
90+3'🟨 Chico (Foul)0 - 1

Số liệu thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
7Phạt góc6
12Phạm lỗi13
5Thẻ vàng0
3Thủ môn cứu thua3
465Tổng số đường chuyền472
408Chuyền chính xác415
88%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
17Tắc bóng13
5Cắt bóng6
92Tranh chấp tay đôi92
49Tranh chấp thắng43
19Số lần rê bóng17
11Rê bóng thành công10
8Đường chuyền quyết định11

Đội hình ra sân

Hapoel Tel Aviv 4-2-3-14-3-3 Atalanta
22A. Tzur16D. Leidner4Chico5F. Mayembo97M. Coco6A. Kraev98Falcao51O. Altman15R. Alkoukin35D. Owusu9E. Boateng29M. Carnesecchi23S. Kolasinac42G. Scalvini3O. Kossounou16R. Bellanova13Ederson70G. Gaetano10L. Samardzic18G. Raspadori90N. Krstovic59N. Zalewski
Đội hình dự bị

Hapoel Tel Aviv

  • 13 R. Baranes
  • 1 D. Benyamini
  • 21 S. Piven
  • 20 O. Israelov
  • 18 T. Archel
  • 14 E. Y. Kancepolsky
  • 8 Y. Ferber
  • 23 A. Lemkin
  • 10 X. Silva
  • 11 S. Turiel
  • 27 M. Buskila
  • 44 D. Dappa

HLV: Elyaniv Barda

Atalanta

  • 57 M. Sportiello
  • 95 P. Vismara
  • 77 D. Zappacosta
  • 40 R. Obric
  • 47 L. Bernasconi
  • 6 I. Sulemana
  • 49 F. Cassa
  • 15 M. De Roon
  • 8 M. Pasalic
  • 17 C. De Ketelaere
  • 9 G. Scamacca

HLV: Maurizio Sarri

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000