Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 10
Estadio Juan Carmelo Zerillo · 00:30 · 20/09/2026
Diễn biến chính
20'⚽ A. Auzmendi (kiến tạo: N. Schelotto)1 - 0
36'⚽ Lucas Janson (hỏng pen)1 - 0
38'1 - 1⚽ L. Gomez (kiến tạo: A. Balboa)
46'1 - 1▲ R. Malanca▼ B. Oviedo
46'1 - 1▲ S. Lopez▼ M. Lopez
46'1 - 1▲ M. Hernandez▼ A. Machado
61'▲ A. Steimbach▼ N. Schelotto1 - 1
61'▲ A. Colazo▼ B. Barros Schelotto1 - 1
62'⚽ P. Silva Torrejon (kiến tạo: A. Auzmendi)2 - 1
65'2 - 1🟨 Lautaro Gomez (Foul)
67'▲ M. Panaro▼ L. Janson2 - 1
69'2 - 1▲ D. Zalazar▼ L. Gomez
72'▲ R. Giampaoli▼ M. Zalazar2 - 1
72'▲ M. Torres▼ A. Auzmendi2 - 1
75'2 - 1▲ L. Pinero▼ S. Daniele
82'2 - 1🟨 Favio Álvarez (Foul)
90'2 - 2⚽ D. Zalazar (kiến tạo: R. Malanca)
Số liệu thống kê
56%Kiểm soát bóng44%
23Tổng số cú sút10
7Sút trúng đích5
11Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn2
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua5
444Tổng số đường chuyền354
352Chuyền chính xác267
79%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
3.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
1.07goals_prevented1.07
14Tắc bóng16
8Cắt bóng13
110Tranh chấp tay đôi107
59Tranh chấp thắng52
16Số lần rê bóng18
7Rê bóng thành công10
16Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Gimnasia L.P. 4-2-3-13-4-1-2 Banfield
23N. Insfran24P. Torrejon21E. Martinez13G. Conti31B. Schelotto10N. Schelotto18M. Seoane17L. Janson8N. Fernandez9M. Zalazar29A. Auzmendi50D. Rodriguez6N. Meriano2S. Daniele13B. Oviedo27I. Abraham11F. Alvarez5S. Esquivel12M. Lopez10L. Gomez9A. Balboa22A. Machado
Đội hình dự bị
Gimnasia L.P.
- 27 J. Kadijevic
- 22 M. Melluso
- ▲ 4 R. Giampaoli
- 36 L. Lamella
- 16 A. Max
- 20 J. Perez
- ▲ 25 A. Steimbach
- 33 P. Aguiar
- ▲ 32 M. Torres
- ▲ 7 M. Panaro
- 26 F. Torres
- ▲ 19 A. Colazo
HLV: Mariano Messera
Banfield
- 25 G. Santilli
- 3 N. Paz
- 19 L. Cano
- ▲ 37 R. Malanca
- 21 L. Villegas
- ▲ 24 S. Lopez
- 35 N. Pais
- 30 F. Anselmo
- ▲ 40 D. Zalazar
- 18 F. Medina
- ▲ 28 M. Hernandez
- ▲ 7 L. Pinero
HLV: Pedro Troglio
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |
