Chi tiết trận đấu
UEFA Nations League · League B - Vòng 1
Nacional Arena Todor Proeski · 01:45 · 27/09/2026
Diễn biến chính
22'0 - 1⚽ Remo Freuler (kiến tạo: Zeki Amdouni)
36'🟨 Bojan Ilievski (Foul)0 - 1
41'0 - 2⚽ Zeki Amdouni
43'🟨 Enis Bardhi (Dissent)0 - 2
45'▲ Dimitar Mitrovski▼ Tihomir Kostadinov0 - 2
45'▲ Agon Elezi▼ Elmin Rastoder0 - 2
48'VAR Matej Gashtarov VAR: Red card cancelled0 - 2
49'🟨 Matej Gashtarov (Foul)0 - 2
56'▲ Anes Meljichi▼ Gjoko Zajkov0 - 2
56'▲ Azer·Omeragic▼ Bojan Miovski0 - 2
63'0 - 2▲ Sascha Britschgi▼ Ricardo Rodríguez
63'0 - 2▲ Djibril Sow▼ Johan Manzambi
74'0 - 3⚽ Zeki Amdouni (kiến tạo: Zachary Athekame)
75'▲ Andrej Stojchevski▼ Bojan Ilievski0 - 3
75'0 - 3▲ Michel Aebischer▼ Dan Ndoye
75'0 - 3▲ Alvyn Sanches▼ Fabian Rieder
78'🟨 Azer·Omeragic (Foul)0 - 3
86'0 - 3▲ Winsley Boteli Mokango▼ Zeki Amdouni
Số liệu thống kê
42%Kiểm soát bóng58%
2Tổng số cú sút23
0Sút trúng đích11
1Sút ra ngoài7
1Cú sút bị chặn5
1Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm8
0Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua0
407Tổng số đường chuyền578
324Chuyền chính xác514
6Free Kicks9
20Tắc bóng16
8Cắt bóng14
72Tranh chấp tay đôi72
40Tranh chấp thắng32
13Số lần rê bóng12
6Rê bóng thành công3
1Đường chuyền quyết định16
Đội hình ra sân
FYR Macedonia 4-4-24-2-3-1 Switzerland
23S. Dimitrievski3S. Herrera6V. Musliu5G. Zajkov2B. Ilievski7E. Elmas10E. Bardhi16M. Gashtarov18T. Kostadinov11E. Rastoder9B. Miovski1G. Kobel13R. Rodríguez5M. Akanji4N. Elvedi16Z. Athekame8R. Freuler14A. Jashari11D. Ndoye9J. Manzambi22F. Rieder10Z. Amdouni
Đội hình dự bị
FYR Macedonia
- ▲ 15 A. Elezi
- 21 J. Atanasov
- 19 L. Doriev
- 22 H. Maleski
- ▲ 20 D. Mitrovski
- 14 M. Mladenovski
- ▲ 17 A. Omeragikj
- 8 E. Alioski
- 12 D. Shishkovski
- ▲ 4 A. Stojchevski
- ▲ 13 Anes Meljichi
- 1 D. Taleski
HLV: G. Sedloski
Switzerland
- ▲ 2 S. Britschgi
- ▲ 19 Winsley Boteli Mokango
- 17 C. Itten
- 21 M. Keller
- 7 Joël Monteiro
- 12 Y. Mvogo
- ▲ 23 A. Sanches
- 6 V. Sierro
- ▲ 15 D. Sow
- ▲ 20 M. Aebischer
- 3 A. Bajrami
- 18 E. Cömert
HLV: M. Yakin
Bảng xếp hạng UEFA Nations League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
