UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
FK Jablonec1 - 0Kết thúcRangers
TBTTTPhong độ gần đây
Stadion Strelnice · 23:00 · 27/08/2026

Diễn biến chính

17'🟨 Martin Cedidla (Foul)0 - 0
46'0 - 0▲ C. Barron▼ D. Neil
46'0 - 0▲ F. Curtis▼ D. Yokota
46'0 - 0▲ L. Shankland▼ D. Gassama
60'0 - 0▲ T. Aasgaard▼ V. Dragojevic
64'▲ J. Chramosta▼ M. Polidar0 - 0
64'▲ A. Rusek▼ L. Jawo0 - 0
73' V. Chanturishvili1 - 0
79'▲ E. Sobol▼ J. Slama1 - 0
79'▲ F. Zorvan▼ J. Suchan1 - 0
79'1 - 0▲ K. Nedeljkovic▼ R. Naderi
86'▲ N. Okeke▼ N. Tekijaski1 - 0
101'🟨 Antonín Růsek (Foul)1 - 0
106'1 - 0▲ B. Miovski▼ D. Sterling
110'▲ F. Novak▼ S. Nebyla1 - 0
112'1 - 0🟨 Lawrence Shankland (Argument)

Số liệu thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc4
4Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Thủ môn cứu thua4
652Tổng số đường chuyền558
554Chuyền chính xác464
85%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
16Tắc bóng17
5Cắt bóng5
117Tranh chấp tay đôi117
57Tranh chấp thắng60
12Số lần rê bóng17
5Rê bóng thành công9
14Đường chuyền quyết định7

Đội hình ra sân

FK Jablonec 4-2-3-14-2-3-1 Rangers
1J. Hanus20J. Slama15D. Pavlovic4N. Tekijaski18M. Cedidla25S. Nebyla13R. Sedlacek21M. Polidar10J. Suchan7V. Chanturishvili44L. Jawo1I. Pandur29J. Penrice24O. Makhanya37E. Fernandez21D. Sterling6D. Neil22V. Dragojevic23D. Gassama42T. Chukwuani17D. Yokota20R. Naderi
Đội hình dự bị

FK Jablonec

  • 99 K. Mihelak
  • 57 F. Novak
  • 23 E. Sobol
  • 14 D. Soucek
  • 8 F. Zorvan
  • 6 N. Okeke
  • 16 H. Ahl
  • 19 J. Chramosta
  • 9 A. Rusek
  • 27 F. Vecheta

HLV: Lubos Kozel

Rangers

  • 31 L. Kelly
  • 51 R. McGuire
  • 2 R. McCrorie
  • 4 B. Godfrey
  • 18 K. Nedeljkovic
  • 16 L. Cameron
  • 11 T. Aasgaard
  • 8 C. Barron
  • 52 F. Curtis
  • 45 R. McCausland
  • 7 L. Shankland
  • 28 B. Miovski

HLV: Derek McInnes

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000