J1 League · Vòng 6
Ajinomoto Stadium · 17:30 · 06/09/2026
Diễn biến chính
43'0 - 0🟨 Weverton Silva de Andrade (Time Wasting)
46'0 - 0▲ T. Matsuda▼ Everton Maceio
50'0 - 0🟨 Temma Matsuda (Foul)
57'0 - 0🟨 Haruki Arai (Foul)
62'▲ Y. Nagatomo▼ K. Hashimoto0 - 0
62'▲ K. Tawaratsumida▼ S. Homma0 - 0
62'▲ Marcelo Ryan▼ S. Anzai0 - 0
69'0 - 0▲ T. Kato▼
70'⚽ Marcelo Ryan (kiến tạo: S. Muroya)1 - 0
75'1 - 0▲ R. Kato▼ Y. Ishida
75'1 - 0▲ S. Fukuoka▼ S. Yoon
75'1 - 0▲ F. Honda▼ Rafael Elias
75'⚽ M. Nagakura2 - 0
86'▲ H. Ishihara▼ S. Muroya2 - 0
89'▲ T. Nakagawa▼ M. Nagakura2 - 0
Số liệu thống kê
69%Kiểm soát bóng31%
19Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài3
7Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
604Tổng số đường chuyền266
515Chuyền chính xác176
11Free Kicks5
21Tắc bóng17
12Cắt bóng15
93Tranh chấp tay đôi90
51Tranh chấp thắng41
13Số lần rê bóng15
5Rê bóng thành công5
7Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
FC Tokyo 4-4-24-2-3-1 Kyoto Sanga
81K. Seung-Gyu42K. Hashimoto4H. Inamura24A. Scholz2S. Muroya19S. Homma8T. Ko27K. Tokiwa10K. Sato7S. Anzai26M. Nagakura90Halls44K. Sato50Y. Suzuki43Weverton40Y. Ishida6J. Pedro25S. Yoon48R. Nakano38E. Maceio77H. Arai9R. Elias
Đội hình dự bị
FC Tokyo
- 1 H. Tanaka
- ▲ 5 Y. Nagatomo
- 3 M. Morishige
- ▲ 22 H. Ishihara
- 20 S. Nagano
- ▲ 33 K. Tawaratsumida
- 71 F. Yamada
- ▲ 39 T. Nakagawa
- ▲ 9 Marcelo Ryan
HLV: Rikizo Matsuhashi
Kyoto Sanga
- 1 G. Ota
- 5 H. Tawiah
- ▲ 26 R. Kato
- 15 K. Nagata
- ▲ 10 S. Fukuoka
- ▲ 18 T. Matsuda
- ▲ 99 F. Honda
- 93 S. Nagasawa
- ▲ 23 T. Kato
HLV: Ranko Popovic
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
