UEFA Europa League · Tứ kết
FC Porto1 - 1Kết thúcNottingham Forest
Estádio do Dragão · 02:00 · 10/04/2026

Diễn biến chính

11' William Gomes (kiến tạo: G. Veiga)1 - 0
13'2 - 0OG M. Fernandes (phản lưới)
15'🟨 Gabri Veiga (Foul)2 - 0
19'▲ A. Costa▼ M. Fernandes2 - 0
46'2 - 0▲ N. Milenkovic▼ Murillo
46'2 - 0▲ Igor Jesus▼ C. Wood
59'▲ D. Gul▼ T. Moffi2 - 0
59'▲ Pepê▼ B. Sainz2 - 0
59'▲ V. Froholdt▼ G. Veiga2 - 0
60'2 - 0▲ O. Hutchinson▼ M. Gibbs-White
61'2 - 0▲ N. Williams▼ D. Bakwa
66'2 - 0VAR Igor Jesus Bàn thắng bị từ chối (VAR)
74'▲ A. Varela▼ S. Fofana2 - 0
74'2 - 0▲ I. Sangare▼ J. McAtee

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng số cú sút6
8Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài1
3Cú sút bị chặn3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc2
0Việt vị3
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Thủ môn cứu thua7
504Tổng số đường chuyền473
442Chuyền chính xác412
88%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
1.98goals_prevented1.98
15Tắc bóng17
8Cắt bóng12
85Tranh chấp tay đôi85
49Tranh chấp thắng36
22Số lần rê bóng11
8Rê bóng thành công4
15Đường chuyền quyết định6

Đội hình ra sân

FC Porto 4-3-33-4-2-1 Nottingham Forest
99D. Costa12Zaidu5J. Bednarek3T. Silva52M. Fernandes10G. Veiga13P. Rosario42S. Fofana17B. Sainz29T. Moffi7W. Gomes27S. Ortega4Morato5Murillo44Z. Abbott14D. Ndoye16N. Dominguez22R. Yates29D. Bakwa24J. McAtee10M. Gibbs-White11C. Wood
Đội hình dự bị

FC Porto

  • 14 Claudio Ramos
  • 24 J. Costa
  • 4 J. Kiwior
  • 21 D. Prpic
  • 27 D. Gul
  • 11 Pepê
  • 74 F. Moura
  • 22 A. Varela
  • 8 V. Froholdt
  • 86 R. Mora
  • 20 A. Costa
  • 58 T. Silva

HLV: Francesco Farioli

Nottingham Forest

  • 26 M. Sels
  • 6 I. Sangare
  • 31 N. Milenkovic
  • 3 N. Williams
  • 19 Igor Jesus
  • 34 O. Aina
  • 7 C. Hudson-Odoi
  • 20 L. Lucca
  • 21 O. Hutchinson
  • 65 J. Hanks
  • 51 A. Whitehall
  • 61 J. Sinclair

HLV: Vitor Pereira

Bảng xếp hạng UEFA Europa League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Anderlecht00000000TTTTT
2 Ararat-Armenia00000000TH
3 AZ Alkmaar00000000
4 Benfica00000000TTHTT
5 Beşiktaş00000000BTTTT
6 Bournemouth00000000
7 Celje00000000
8 Celta Vigo00000000
9 Celtic00000000
10 Crystal Palace00000000
11 Ferencvarosi TC00000000TTHTH
12 Dinamo Zagreb00000000
13 Hapoel Beer Sheva00000000
14 1899 Hoffenheim00000000
15 Jagiellonia00000000TTHT
16 Juventus00000000
17 Lech Poznan00000000HTTT
18 Bayer Leverkusen00000000
19 Levski Sofia00000000
20 Lillestrom00000000TH
21 Lyon00000000
22 Marseille00000000
23 AC Milan00000000
24 NEC Nijmegen00000000
25 OFI00000000TT
26 Olympiakos Piraeus00000000
27 Omonia Nicosia00000000TBTH
28 Real Sociedad00000000
29 Rennes00000000
30 Red Bull Salzburg00000000TTHT
31 Sparta Praha00000000
32 Sturm Graz00000000
33 Sunderland00000000
34 Torreense00000000
35 Union St. Gilloise00000000
36 Plzen00000000TB