UEFA Europa Conference League · 3rd Vòng loại Vòng
FC Lugano2 - 0Kết thúcNSI Runavik
HTHTTPhong độ gần đây
AIL Arena · 01:30 · 07/08/2026

Diễn biến chính

7' E. Pihlstrom (kiến tạo: Y. Cimignani)1 - 0
61'▲ D. Moncada▼ A. Kendouci1 - 0
61'▲ A. Grgic▼ D. Dos Santos1 - 0
72'▲ A. Papadopoulos▼ Y. Cimignani1 - 0
77'1 - 0▲ T. Hestad▼ M. Przybylski
79' K. Behrens (kiến tạo: M. Zanotti)2 - 0
82'▲ B. D. Castro Espinosa▼ E. Pihlstrom2 - 0
85'2 - 0▲ M. Danielsen▼ M. Lindh

Số liệu thống kê

69%Kiểm soát bóng31%
31Tổng số cú sút5
9Sút trúng đích1
13Sút ra ngoài2
9Cú sút bị chặn2
22Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
15Phạt góc3
16Phạm lỗi3
1Thủ môn cứu thua6
589Tổng số đường chuyền273
533Chuyền chính xác202
90%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
8Tắc bóng7
6Cắt bóng6
75Tranh chấp tay đôi75
37Tranh chấp thắng38
9Số lần rê bóng9
5Rê bóng thành công5
24Đường chuyền quyết định2

Đội hình ra sân

FC Lugano 3-4-1-25-4-1 NSI Runavik
16D. Ballmoos3H. Delcroix4D. Kelvin46M. Zanotti24E. Pihlstrom27D. Santos14A. Kendouci21Y. Cimignani25U. Bislimi91K. Behrens11R. Steffen13T. Amos17J. Benjaminsen3V. Davidsen4D. Obbekjaer12F. Drinic5A. Elisson33M. Przybylski29E. Joensen6B. Nolsoe11M. Lindh2S. Skytte
Đội hình dự bị

FC Lugano

  • 28 F. Gebhardt
  • 39 C. Ndiaye
  • 17 L. Mai
  • 23 G. Ajdin
  • 22 B. D. Castro Espinosa
  • 30 D. Moncada
  • 33 C. Raffa
  • 8 A. Grgic
  • 6 A. Papadopoulos
  • 18 J. Bichsel
  • 44 Carbone
  • 32 N. Puddu

HLV: Mattia Croci-Torti

NSI Runavik

  • 1 K. Joensen
  • 30 D. Danielsen
  • 10 K. Olsen
  • 9 T. Hestad
  • 22 J. Trondargjogv
  • 28 M. Danielsen

HLV: Sigurdur Eyjolfsson

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000