Chi tiết trận đấu
UEFA Nations League · League C - Vòng 1
Tórsvøllur · 23:00 · 26/09/2026
Diễn biến chính
14'⚽ Áki Samuelsen (kiến tạo: Andrias Edmundsson)1 - 0
26'1 - 1⚽ Temirlan Erlanov (kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan)
49'1 - 1🟨 Galymzhan Kenzhebek (Foul)
62'1 - 1▲ Elkhan Astanov▼ Zhasulan Amir
62'1 - 1▲ stanislav basmanov▼ Galymzhan Kenzhebek
65'▲ Adrian Justinussen▼ Petur Knudsen1 - 1
73'1 - 1▲ Ramazan Orazov▼ Bauyrzhan Islamkhan
80'▲ Mattias Hellisdal▼ Géza Dávid Turi1 - 1
80'▲ Poul Kallsberg▼ Áki Samuelsen1 - 1
81'1 - 1▲ Ismail Bekbolat▼ Artur Shushenachev
90+1'1 - 1🟨 Islambek Kuat (Foul)
Số liệu thống kê
42%Kiểm soát bóng58%
14Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
7Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
383Tổng số đường chuyền539
287Chuyền chính xác451
10Free Kicks9
26Tắc bóng18
9Cắt bóng9
120Tranh chấp tay đôi120
69Tranh chấp thắng51
19Số lần rê bóng20
10Rê bóng thành công5
8Đường chuyền quyết định10
Đội hình ra sân
Faroe Islands 3-4-34-3-3 Kazakhstan
1M. Lamhauge5A. Edmundsson16G. Vatnhamar15O. Færø13M. Agnarsson21G. Turi7J. Bjartalíð2J. Danielsen20H. Sørensen11P. Knudsen10Á. Samuelsen1S. Pokatilov11Y. Vorogovskiy3N. Alip23T. Erlanov13A. Mrynskiy9B. Islamkhan5I. Kuat18D. Karaman7G. Kenzhebek10A. Shushenachev8Z. Amir
Đội hình dự bị
Faroe Islands
- 4 S. Chukwudi
- 19 J. Benjaminsen
- 18 Á. Dam
- 3 V. í Davidsen
- ▲ 22 M. Hellisdal
- ▲ 17 A. Justinussen
- ▲ 14 P. Kallsberg
- 9 J. Nielsen
- 12 A. Petersen
- 23 B. Reynatrod
- 8 H. Vatnsdal
- 6 E. Joensen
HLV: E. Klakstein
Kazakhstan
- ▲ 21 E. Astanov
- 14 N. Zhagorov
- 16 A. Zarutskiy
- 15 E. Tapalov
- 6 A. Shirobokov
- ▲ 20 R. Orazov
- 2 S. Maliy
- 19 R. Karimov
- ▲ 22 I. Bekbolat
- ▲ 17 S. Basmanov
- 4 A. Ashirbek
- 12 Bekkhan Shayzada
HLV: J. van 't Schip
Bảng xếp hạng UEFA Nations League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
