Major League Soccer · Vòng 22
Phong độ gần đâyHHBBH
Audi Field · 06:30 · 30/08/2026
Diễn biến chính
77'▲ H. Kijima▼ J. Hopkins0 - 0
77'0 - 0▲ J. Terry▼ E. Segura
81'0 - 0▲ T. Boyd▼ J. Ebobisse
86'▲ J. Stroud▼ B. Servania0 - 0
90+2'▲ N. Markovic▼ N. Ordaz0 - 0
Số liệu thống kê
39%Kiểm soát bóng61%
14Tổng số cú sút19
4Sút trúng đích1
7Sút ra ngoài9
3Cú sút bị chặn9
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
5Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi6
1Thủ môn cứu thua4
401Tổng số đường chuyền640
322Chuyền chính xác564
80%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
1.05goals_prevented1.05
18Tắc bóng13
7Cắt bóng6
88Tranh chấp tay đôi88
45Tranh chấp thắng43
17Số lần rê bóng16
11Rê bóng thành công9
11Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
DC United 4-3-34-3-3 Los Angeles FC
1S. Johnson6K. Kurokawa21A. Dozzell3L. Bartlett2K. Nono7Peglow4M. Peltola23B. Servania22N. Ordaz25J. Hopkins11L. Munteanu1H. Lloris23Y. Cheberko33A. Long5R. Porteous24R. Hollingshead8M. Delgado4E. Segura66M. Choiniere7S. Heung-Min17J. Ebobisse99D. Bouanga
Đội hình dự bị
DC United
- 26 A. Bono
- 13 S. Nealis
- ▲ 27 N. Markovic
- ▲ 77 H. Kijima
- 48 G. Turner
- 40 K. Castillo
- ▲ 8 J. Stroud
- 32 O. Avilez
HLV: Rene Weiler
Los Angeles FC
- 31 C. Carter
- 45 K. Nielsen
- 91 Nkosi Tafari
- 44 C. Diaz
- ▲ 22 J. Terry
- ▲ 19 T. Boyd
- 21 R. Raposo
- 90 T. Mihalic
- 49 C. Kosakoff
HLV: Marc Dos Santos
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
