La Liga · Vòng 1
Celta Vigo1 - 2Kết thúcOsasuna
HBBHPhong độ gần đâyTTH
Estadio Abanca Balaídos · 01:30 · 28/08/2026

Diễn biến chính

14' I. Aspas (kiến tạo: M. Roman)1 - 0
27'1 - 0🟨 Jonathan Dubasin (Persistent fouling)
46'1 - 0▲ I. Munoz▼ J. Moncayola
48'VAR Marcos Alonso VAR: Card upgrade1 - 0
51'🟥 Marcos Alonso (Foul)1 - 0
52'▲ C. Starfelt▼ I. Aspas1 - 0
54'1 - 1 K. Barja (kiến tạo: R. Garcia)
58'1 - 1▲ A. Budimir▼ J. Dubasin
58'1 - 1▲ R. Garcia▼ J. Herrando
64'1 - 2P A. Budimir (phạt đền)
65'▲ S. Carreira▼ J. Galan1 - 2
65'▲ J. El Abdellaoui▼ W. Swedberg1 - 2
65'▲ H. Alvarez▼ J. Rueda1 - 2
74'1 - 2▲ M. Gomez▼ K. Barja
79'▲ F. Jutgla▼ P. Duran1 - 2
82'1 - 2▲ A. Oroz▼ R. Garcia
90+9'1 - 2VAR Ante Budimir Bàn thắng bị từ chối (VAR)

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
4Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích5
1Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn3
1Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc3
3Việt vị4
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
557Tổng số đường chuyền515
484Chuyền chính xác451
87%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60
-0.70goals_prevented-0.70
8Tắc bóng15
9Cắt bóng9
79Tranh chấp tay đôi79
40Tranh chấp thắng39
12Số lần rê bóng13
8Rê bóng thành công8
2Đường chuyền quyết định10

Đội hình ra sân

Celta Vigo 3-4-35-4-1 Osasuna
13I. Radu3M. Alonso29Y. Lago20J. Rodriguez22J. Galan6I. Moriba8M. Roman17J. Rueda19W. Swedberg11P. Duran10I. Aspas1S. Herrera23A. Bretones5J. Herrando24A. Catena29A. Osambela27I. Arguibide11K. Barja6L. Torro7J. Moncayola21J. Dubasin9R. Garcia
Đội hình dự bị

Celta Vigo

  • 1 A. Bayindir
  • 2 C. Starfelt
  • 5 S. Carreira
  • 15 A. Nunez
  • 4 A. Faye
  • 28 A. Antanon
  • 14 A. Febas
  • 30 H. Burcio
  • 16 H. Gonzalez
  • 39 J. El Abdellaoui
  • 9 F. Jutgla
  • 23 H. Alvarez

HLV: Claudio Giraldez

Osasuna

  • 13 A. Fernandez
  • 15 D. Rico
  • 22 F. Boyomo
  • 35 U. Santos
  • 8 I. Munoz
  • 10 A. Oroz
  • 26 M. Echegoyen
  • 17 A. Budimir
  • 14 R. Garcia
  • 30 A. Bonel
  • 16 M. Gomez
  • 18 R. Moro

HLV: Miguel Ramis Luis

Bảng xếp hạng La Liga

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Barcelona3300122109TTT
2 Real Madrid430110379BTTT
3 Real Betis43015509TBTT
4 Atletico Madrid32107347THT
5 Alaves32105147THT
6 Osasuna32103127TTH
7 Sevilla32016516BTT
8 Deportivo La Coruna31205325THH
9 Levante31115504THB
10 Racing Santander31115504TBH
11 Real Sociedad411236-34HTBB
12 Espanyol31025413BBT
13 Athletic Club310235-23TBB
14 Getafe310214-33BTB
15 Villarreal302145-12BHH
16 Celta Vigo402214-32HBBH
17 Valencia301214-31BBH
18 Rayo Vallecano301248-41BHB
19 Elche301239-61BBH
20 Malaga301217-61BHB