Serie A · Vòng 1
BBPhong độ gần đâyTT
Renato Dall'Ara · 23:30 · 24/08/2026
Diễn biến chính
19'0 - 0▲ R. Floriani▼ A. Marusic
22'0 - 0🟨 Romano Floriani Mussolini (Persistent fouling)
34'🟨 Oussama El Azzouzi (Argument)0 - 0
34'0 - 0🟨 Boulaye Dia (Argument)
41'🟨 Nicolò Cambiaghi (Foul)0 - 0
44'0 - 0🟨 Matteo Cancellieri (Foul)
46'0 - 0▲ G. Isaksen▼ M. Cancellieri
54'0 - 0▲ D. Frattesi▼ F. Dele-Bashiru
59'0 - 1⚽ D. Frattesi (kiến tạo: B. Dia)
60'▲ F. Bernardeschi▼ R. Orsolini0 - 1
60'▲ J. Rowe▼ N. Cambiaghi0 - 1
60'▲ A. Dovbyk▼ R. Piccoli0 - 1
69'▲ E. Holm▼ N. Zortea0 - 1
78'0 - 1▲ N. Tavares▼ A. Pedraza
79'▲ M. Amondarain▼ O. El Azzouzi0 - 1
79'0 - 1▲ T. Noslin▼ B. Dia
83'🟨 Torbjørn Heggem (Foul)0 - 1
83'🟨 Jens Odgaard (Foul)0 - 1
90+3'0 - 1🟨 Oliver Provstgaard (Foul)
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
14Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
8Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
2Thủ môn cứu thua3
447Tổng số đường chuyền315
402Chuyền chính xác264
90%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
1.56goals_prevented1.56
13Tắc bóng15
3Cắt bóng7
87Tranh chấp tay đôi87
44Tranh chấp thắng43
12Số lần rê bóng13
6Rê bóng thành công8
9Đường chuyền quyết định9
Đội hình ra sân
Bologna 4-2-3-14-3-3 Lazio
1L. Skorupski33J. Miranda14T. Heggem5E. Helland20N. Zortea19L. Ferguson17O. Azzouzi28N. Cambiaghi21J. Odgaard7R. Orsolini91R. Piccoli35C. Mandas23A. Pedraza25O. Provstgaard5D. Doekhi77A. Marusic24K. Taylor6N. Rovella7F. Dele-Bashiru10M. Zaccagni19B. Dia22M. Cancellieri
Đội hình dự bị
Bologna
- 25 M. Pessina
- 72 U. Happonen
- 29 L. De Silvestri
- 41 M. Vitik
- 23 R. Alhassane
- 6 N. Moro
- 4 T. Pobega
- ▲ 2 E. Holm
- ▲ 8 M. Amondarain
- 18 M. Libra
- ▲ 10 F. Bernardeschi
- ▲ 11 J. Rowe
- ▲ 9 A. Dovbyk
HLV: Domenico Tedesco
Lazio
- 47 D. Renzetti
- 40 E. Motta
- 13 A. Romagnoli
- ▲ 17 N. Tavares
- ▲ 15 R. Floriani
- 33 R. Bordon
- 29 M. Lazzari
- ▲ 16 D. Frattesi
- 21 R. Belahyane
- 71 V. Farcomeni
- ▲ 14 T. Noslin
- ▲ 11 G. Isaksen
- 20 P. Ratkov
- 28 A. Przyborek
HLV: Gennaro Gattuso
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 6 | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | |
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | |
| 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
