Chi tiết trận đấu
UEFA Nations League · League C - Vòng 1
Arena Kombëtare · 01:45 · 27/09/2026
Diễn biến chính
21'0 - 0🟨 ivan tikhomirov (Foul)
32'0 - 0🟨 Artem Kontsevoy (Foul)
34'⚽P Kristjan Asllani (phạt đền)1 - 0
45'1 - 0🟨 Evgeni Malashevich (Foul)
45+2'⚽ Ernest Muci (kiến tạo: Elseid Hysaj)2 - 0
45+3'🟨 Ylber Ramadani (Foul)2 - 0
45'2 - 0▲ Kirill Gomanov▼ ivan tikhomirov
45'2 - 0▲ Anton Kovalev▼ Artem Kontsevoy
61'▲ Myrto Uzuni▼ Taulant Seferi2 - 0
65'2 - 0▲ Vitali Lisakovich▼ Valeri Gromyko
65'2 - 0▲ Aleksandr Svirepa▼ Aleksandr Selyava
74'▲ Anis·Mehmeti▼ Ernest Muci2 - 0
74'▲ Mirlind Daku▼ Rey Manaj2 - 0
85'🟨 Stavros Pilios (Foul)2 - 0
86'2 - 0▲ Timofey Simanenka▼ German Barkovskiy
86'▲ Juljan Shehu▼ Kristjan Asllani2 - 0
87'▲ Mario Mitaj▼ Arber Hoxha2 - 0
90+2'2 - 0🟨 Zakhar Volkov (Foul)
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
20Tổng số cú sút8
3Sút trúng đích2
13Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn1
8Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc2
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
473Tổng số đường chuyền413
406Chuyền chính xác330
23Free Kicks9
14Tắc bóng17
8Cắt bóng10
115Tranh chấp tay đôi115
63Tranh chấp thắng52
13Số lần rê bóng17
7Rê bóng thành công12
15Đường chuyền quyết định6
Đội hình ra sân
Albania 4-3-34-2-3-1 Belarus
1E. Berisha22S. Pilios6B. Djimsiti18A. Ismajli4E. Hysaj20Y. Ramadani8K. Asllani17T. Seferi21A. Hoxha7R. Manaj10E. Muçi21F. Lapoukhov2K. Pechenin3I. Tikhomirov20Z. Volkov5V. Kalinin8A. Selyava9M. Ebong18E. Malashevich10V. Gromyko22A. Kontsevoy11G. Barkovskiy
Đội hình dự bị
Albania
- 23 M. Dajsinani
- 13 N. Aliji
- ▲ 19 M. Daku
- 15 M. Kumbulla
- ▲ 9 A. Mehmeti
- ▲ 3 M. Mitaj
- 5 K. Qefalija
- ▲ 16 J. Shehu
- 12 A. Sherri
- 14 C. Shpendi
- ▲ 11 M. Uzuni
- 2 S. Sina
HLV: R. Maran
Belarus
- 15 E. Parkhomenko
- 1 P. Pavlyuchenko
- 7 A. Shumanskiy
- ▲ 23 T. Simanenka
- ▲ 14 A. Svirepa
- 19 A. Lukashov
- ▲ 17 V. Lisakovich
- 12 A. Kudravets
- ▲ 16 A. Kovalev
- ▲ 13 K. Gomanov
- 6 R. Begunov
- 4 V. Bocherov
HLV: V. Goncharenko
Bảng xếp hạng UEFA Nations League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
